sữa ong chúa

sữa ong chúa

Sữa ong chúa được bảo quản trong lọ thủy tinh nhỏ.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất lỏng đặc biệt do ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa: "sữa ong chúa" một chất dịch màu trắng ngà, hơi sánh, vị chua nhẹ, được ong thợ non tiết ra từ tuyến hầu họng để nuôi ấu trùng ong chúa ong chúa trưởng thành. Đây thức ăn chính giúp ong chúa phát triển vượt trội về kích thước tuổi thọ so với ong thợ.

dụ sử dụng
  • (Chất lỏng đặc biệt này được lấy ra từ các tổ ong do con người chăm sóc.)
  • (Nhiều người cho rằng chất này giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.)
  • ( ấy dùng một lượng nhỏ chất này vào buổi sáng hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sữa ong chúa tươi": sản phẩm chưa qua chế biến, giữ nguyên trạng thái tự nhiên.
    • Sữa ong chúa tươi cần được bảo quản lạnh để giữ chất lượng. (Loại chưa chế biến này phải để trong tủ lạnh để không bị hỏng.)
  • "chiết xuất sữa ong chúa": thành phần được tách chiết từ sữa ong chúa, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
    • Kem dưỡng da chứa chiết xuất sữa ong chúa. (Kem dưỡng da thành phần lấy từ chất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sữa chúa (danh từ): tên gọi khác của sữa ong chúa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thương mại.
    • Sữa chúa sản phẩm quý giá từ ong. (Chất đặc biệt này giá trị cao từ loài ong.)
  • Mật ong (danh từ): chất ngọt do ong làm từ mật hoa, khác với sữa ong chúa về nguồn gốc chức năng.
    • Mật ong vị ngọt, còn sữa ong chúa vị chua. (Hai chất này khác nhau về hương vị.)
  • Phấn hoa (danh từ): hạt bột từ hoa do ong thu thập, cũng sản phẩm từ ong nhưng không phải sữa ong chúa.
Từ đồng nghĩa
  • Sữa chúa: tên gọi khác, ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "sữa ong chúa". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "sữa ong chúa" thường được ví như "thần dược" nhờ lợi ích sức khỏe:
    • Sữa ong chúa được xem như thần dược cho sức khỏe. (Chất này được coi thuốc quý giúp tăng cường thể lực.)